Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề Describe a time when the electricity suddenly went off Part 2 & 3
Nội dung

Giải đề Describe a time when the electricity suddenly went off Part 2 & 3

Post Thumbnail

Describe a time when the electricity suddenly went off (Mô tả một lần đột nhiên mất điện) là một đề bài liên quan đến miêu tả câu chuyện xuất hiện nhiều lần trong các bài thi IELTS Speaking gần đây.

Các bạn hãy tham khảo bài mẫu Part 2 và Part 3 kèm từ vựng từ IELTS LangGo để biết cách triển khai câu trả lời và tự tin chinh phục chủ đề này nhé.

1. Phân tích đề Describe a time when the electricity suddenly went off

Describe a time when the electricity suddenly went off.

You should say:

  • When/Where it happened
  • How long it lasted
  • What you did during that time
  • And how you felt about it

Để trả lời trôi chảy cho chủ đề này, các bạn nên chọn một sự cố mất điện mà mình trực tiếp trải qua hoặc nghe kể lại một cách rõ ràng, tốt nhất là vào ban đêm hoặc trong một tình huống đặc biệt để câu chuyện có điểm nhấn. Đó có thể là một lần mất điện khi đang học bài, nấu ăn, xem TV cùng gia đình, hoặc trong lúc mưa bão khiến cả khu phố chìm trong bóng tối, …

Các bạn nên dựa vào các câu hỏi trong cue card để định hướng cho bài nói của mình nhé.

When/Where it happened

Trước hết, hãy giới thiệu rõ thời gian và địa điểm xảy ra sự cố mất điện để người nghe dễ hình dung. Các bạn có thể nhắc đến buổi tối, một ngày mưa bão, hay lúc cả gia đình đang sinh hoạt bình thường ở nhà hoặc trong ký túc xá.

Useful Expressions:

  • One time I clearly remember a sudden power cut was…
  • It happened at around… while I was at…

How long it lasted

Tiếp theo, hãy nói về khoảng thời gian mất điện. Không cần quá chính xác, các bạn chỉ cần ước lượng để tạo cảm giác thực tế, chẳng hạn vài phút, hơn một giờ, hay cả buổi tối.

Useful Expressions:

  • The blackout lasted for…
  • It took roughly… before the electricity came back on

What you did during that time

Đây là phần giúp câu chuyện trở nên sinh động. Các bạn nên kể bạn đã làm gì trong lúc mất điện, ví dụ thắp nến, trò chuyện với gia đình, nghe tiếng mưa, hay đơn giản là ngồi chờ trong bóng tối.

Useful Expressions:

  • During that time, I decided to…
  • To kill time, I ended up…

How you felt about it

Cuối cùng, hãy chia sẻ cảm xúc của các bạn trong và sau khi mất điện. Các bạn có thể nói về sự bất tiện ban đầu, nhưng cũng có thể nhấn mạnh cảm giác bình yên, gắn kết, hoặc đáng nhớ.

Useful Expressions:

  • At first, I felt quite annoyed because…
  • Looking back, it turned out to be a surprisingly memorable experience…

2. Bài mẫu Describe a time when the electricity suddenly went off

Sau khi đã có dàn ý, các bạn hãy tham khảo bài mẫu dưới đây để nắm được cách triển khai bài nói Part 2 hoàn chỉnh, cũng như cách sử dụng từ vựng nhé.

Describe a time when the electricity suddenly went off cue card
Describe a time when the electricity suddenly went off cue card

Sample:

One experience that really stands out to me was a sudden power cut that happened about two years ago on a stormy evening at my family home. It was around eight o’clock, right when everyone was winding down after dinner and I was about to turn on my laptop to finish some work. Without any warning, the lights flickered and then everything went completely dark.

The blackout lasted for roughly two hours, which felt much longer than it actually was because we weren’t prepared for it. At first, we assumed the electricity would come back on quickly, but as time dragged on, we realised we had to make do without it for a while. To cope with the situation, my parents lit a few candles, and we all gathered in the living room. Instead of staring at our phones, which were slowly running out of battery, we ended up chatting, sharing funny stories, and even playing a simple guessing game to pass the time.

Emotionally, my reaction shifted quite a bit over the course of the evening. Initially, I felt frustrated and slightly anxious, especially because I was worried about unfinished work. However, as the conversation flowed and the atmosphere became more relaxed, those negative feelings gradually faded away. Looking back, that unexpected blackout turned into a rare moment of genuine connection, reminding me how refreshing it can be to slow down and disconnect from technology once in a while.

Dịch nghĩa:

Một trải nghiệm thực sự để lại ấn tượng với tôi là lần mất điện đột ngột xảy ra cách đây khoảng hai năm vào một buổi tối có bão, tại nhà gia đình tôi. Lúc đó khoảng tám giờ tối, khi mọi người đang dần thư giãn sau bữa tối và tôi chuẩn bị bật máy tính để hoàn thành một số công việc. Không có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào, đèn chớp tắt rồi mọi thứ chìm vào bóng tối hoàn toàn.

Sự cố mất điện kéo dài khoảng hai tiếng, và cảm giác như lâu hơn thực tế vì chúng tôi không hề chuẩn bị trước. Ban đầu, cả nhà đều nghĩ điện sẽ sớm có lại, nhưng khi thời gian trôi qua, chúng tôi nhận ra phải xoay xở trong tình trạng không có điện một lúc. Để đối phó, bố mẹ tôi thắp vài cây nến và cả gia đình quây quần trong phòng khách. Thay vì dán mắt vào điện thoại đang dần hết pin, chúng tôi trò chuyện, kể cho nhau nghe những câu chuyện vui, thậm chí còn chơi một trò đoán đơn giản để giết thời gian.

Về mặt cảm xúc, phản ứng của tôi thay đổi khá nhiều trong suốt buổi tối. Ban đầu, tôi cảm thấy bực bội và hơi lo lắng, đặc biệt là vì tôi sợ không hoàn thành kịp công việc. Tuy nhiên, khi câu chuyện trở nên rôm rả hơn và bầu không khí thoải mái dần, những cảm xúc tiêu cực ấy cũng từ từ biến mất. Nhìn lại, lần mất điện bất ngờ đó lại trở thành một khoảnh khắc gắn kết hiếm hoi, nhắc tôi nhớ rằng đôi khi việc chậm lại và tạm rời xa công nghệ cũng mang lại cảm giác rất dễ chịu.

Vocabulary:

  • stand out to sb (phr.): để lại ấn tượng với ai
  • wind down (phr.) : thư giãn
  • be about to (phr.): sắp
  • flicker (v): nhấp nháy
  • blackout (n): mất điện
  • drag on (phr.) : kéo dài
  • make do without (phr.): xoay xở mà không có
  • cope with (phr.): đối phó
  • run out of (phr.): hết
  • pass the time (phr.): giết thời gian
  • over the course of (phr.): trong suốt
  • fade away (phr.): biến mất
  • slow down (phr.): chậm lại
  • once in a while (phr.): thi thoảng

3. Describe a time when the electricity suddenly went off Part 3 Questions

Với đề bài Part 2 yêu cầu mô tả một lần mất điện đột ngột, các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề Electricity - một chủ đề quen thuộc nhưng lại khá khó triển khai nếu không có sự chuẩn bị trước.

IELTS đã tổng hợp một số câu hỏi thường gặp kèm gợi ý trả lời để giúp các bạn hình dung được cách trả lời các câu hỏi trong phần này, các bạn cùng tham khảo nhé.

Describe a time when the electricity suddenly went off Part 3
Describe a time when the electricity suddenly went off Part 3

Question 1. Which is better, electric bikes or ordinary bikes?

Personally, I tend to favour ordinary bikes, even though electric ones are often marketed as green alternatives. While e-bikes do reduce emissions during use, the production of their batteries requires a huge amount of energy and raw materials, which undermines their environmental appeal to some extent. Moreover, I find regular bikes easier to control and safer to ride. You rely purely on your own effort, set your own pace, and don’t have to worry about technical issues like battery overheating or sudden acceleration, which can catch inexperienced riders off guard.

Dịch nghĩa:

Cá nhân tôi có xu hướng ưa chuộng xe đạp thường hơn, mặc dù xe đạp điện thường được quảng bá là lựa chọn thân thiện với môi trường. Dù xe đạp điện giúp giảm khí thải trong quá trình sử dụng, việc sản xuất pin của chúng lại đòi hỏi một lượng lớn năng lượng và nguyên liệu thô, điều này phần nào làm giảm giá trị “xanh” của chúng. Bên cạnh đó, tôi thấy xe đạp truyền thống dễ kiểm soát và an toàn hơn khi sử dụng. Người đi xe hoàn toàn dựa vào sức lực của bản thân, có thể điều chỉnh tốc độ theo ý muốn và không phải lo lắng về các vấn đề kỹ thuật như pin quá nhiệt hay tăng tốc đột ngột, những yếu tố có thể khiến người lái thiếu kinh nghiệm bị bất ngờ.

Vocabulary:

  • raw material (n) : nguyên liệu thô
  • undermine (v) : làm giảm
  • to some extent (phr.) : ở mức độ nào đó
  • acceleration (n): sự tăng tốc
  • catch sb off guard (phr.): noi theo, ngưỡng mộ

Question 2. Do you think electric bicycles will replace ordinary bicycles in the future?

It’s unlikely that electric bicycles will completely take the place of ordinary ones, at least in the foreseeable future. For one thing, many people still turn to regular bikes for simplicity and reliability, as they don’t have to deal with charging, maintenance, or technical breakdowns, which can put riders off. At the same time, while e-bikes are gaining ground for commuting, especially in busy cities, traditional bicycles continue to appeal to those who cycle to stay fit or enjoy a slower pace.

Dịch nghĩa:

Mình không nghĩ rằng xe đạp điện sẽ hoàn toàn thay thế xe đạp thường trong tương lai gần. Trước hết, nhiều người vẫn lựa chọn xe đạp truyền thống vì sự đơn giản và độ bền của nó, bởi họ không phải lo sạc pin, bảo dưỡng phức tạp hay các sự cố kỹ thuật, vốn có thể khiến người dùng ngần ngại. Bên cạnh đó, dù xe đạp điện ngày càng phổ biến cho việc đi lại hằng ngày, đặc biệt ở các thành phố đông đúc, xe đạp thường vẫn hấp dẫn những người đạp xe để rèn luyện sức khỏe hoặc tận hưởng nhịp sống chậm hơn.

Vocabulary:

  • take the place of (phr.): thay thế
  • put sb off (phr.): khiến ai ngần ngại
  • gain ground for (phr.): phổ biến

Question 3. Which is better, electric cars or petrol cars?

From my perspective, battery-powered vehicles tend to have the upper hand over fuel-driven ones, mainly because they’re far cleaner to run. Since they don’t give off exhaust fumes, they help cut down on urban air pollution, which is a growing concern in big cities. As more renewable energy is phased in, their environmental footprint can be brought down even further. Another reason I lean towards electric cars is their lower running costs in the long term. Drivers don’t have to splash out on petrol as often, and maintenance is usually simpler because there are fewer moving parts to wear out.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, xe chạy bằng điện có xu hướng vượt trội hơn xe chạy bằng xăng, chủ yếu vì chúng sạch hơn khi sử dụng. Do không thải ra khí xả, xe điện giúp giảm ô nhiễm không khí ở đô thị, vốn đang là mối lo ngày càng lớn tại các thành phố lớn. Khi năng lượng tái tạo ngày càng được sử dụng rộng rãi, tác động đến môi trường của chúng còn có thể được giảm hơn nữa. Một lý do khác khiến tôi nghiêng về xe điện là chi phí vận hành thấp hơn về lâu dài. Người dùng không phải chi nhiều tiền cho xăng, và việc bảo dưỡng thường đơn giản hơn do có ít bộ phận chuyển động bị hao mòn.

Vocabulary:

  • have the upper hand over (phr.): vượt trội hơn
  • give off (phr.): thải ra
  • cut down on (phr.): giảm thiểu
  • bring down (phr.): giảm hơn
  • splash out on (phr.): chi nhiều tiền cho
  • wear out (phr.): hao mòn

Question 4. How did people manage to live without electricity in the ancient world?

As far as I know, people in earlier times found practical ways to get by without modern power sources by relying heavily on natural rhythms. For instance, they planned daily routines around daylight, using the sun to light up work and social life, while candles or oil lamps took over after dark, which encouraged people to wind down earlier. On top of that, communities learned to make do through human and animal labour. Tasks like farming, transport, or food preparation were carried out by hand or with simple tools, and this hands-on lifestyle pushed people to slow down, work together, and pass skills down through generations.

Dịch nghĩa:

Theo những gì tôi biết, con người trong thời xưa đã tìm ra những cách thiết thực để sinh hoạt mà không cần đến các nguồn năng lượng hiện đại bằng cách dựa nhiều vào nhịp điệu tự nhiên. Chẳng hạn, họ sắp xếp các hoạt động hằng ngày theo ánh sáng ban ngày, tận dụng mặt trời để phục vụ công việc và sinh hoạt xã hội, trong khi nến hoặc đèn dầu được dùng vào ban đêm, khiến mọi người có xu hướng nghỉ ngơi sớm hơn. Bên cạnh đó, các cộng đồng học cách xoay xở nhờ sức lao động của con người và động vật. Những công việc như trồng trọt, vận chuyển hay chuẩn bị thức ăn đều được thực hiện bằng tay hoặc với các công cụ đơn giản, và lối sống mang tính thủ công này khiến con người sống chậm lại, hợp tác chặt chẽ hơn và truyền lại kỹ năng cho các thế hệ sau.

Vocabulary:

  • wind down (phr.) : thư giãn
  • carry out (phr.): tiến hành
  • hands-on (adj): thực tế
  • pass down (phr.): truyền lại

Question 5. Is it difficult for the government to replace all petrol cars with electric cars?

From my perspective, moving an entire country away from petrol cars is far from straightforward, mainly due to infrastructure constraints. To begin with, governments would need to roll out a dense network of charging stations and upgrade power grids to cope with rising demand, which requires both time and substantial investment, particularly in rural areas. Not to mention, electric vehicles remain relatively expensive, so many people may hold off on switching unless subsidies are expanded.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, việc chuyển đổi cả một quốc gia khỏi xe chạy xăng không hề đơn giản, chủ yếu do những hạn chế về cơ sở hạ tầng. Trước hết, chính phủ sẽ phải triển khai một mạng lưới trạm sạc dày đặc và nâng cấp hệ thống điện để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, điều này đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn đầu tư lớn, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn. Chưa kể, xe điện hiện vẫn tương đối đắt đỏ, vì vậy nhiều người có thể trì hoãn việc chuyển sang sử dụng xe điện trừ khi các chính sách trợ giá được mở rộng.

Vocabulary:

  • infrastructure constraint (n) : hạn chế về cơ sở hạ tầng
  • roll out (phr.): triển khai
  • cope with (phr.): đối phó với
  • hold off (phr.): trì hoãn

Question 6. Do people use more electricity now than before?

It’s quite apparent that people rely on electricity far more than they did in the past, mainly because daily life has become increasingly digital. Homes today are packed with power-dependent gadgets such as smartphones, computers, and cooling systems, many of which stay switched on for long hours rather than being used occasionally. Moreover, changes in work and leisure habits have driven consumption up. We all know that working from home, streaming content, and using smart devices mean electricity is being used continuously.

Dịch nghĩa:

Rõ ràng là con người ngày nay phụ thuộc vào điện nhiều hơn rất nhiều so với trước đây, chủ yếu vì cuộc sống hằng ngày đã trở nên ngày càng số hoá. Các gia đình hiện nay có rất nhiều thiết bị sử dụng điện như điện thoại thông minh, máy tính và hệ thống làm mát, trong đó nhiều thiết bị được bật trong thời gian dài thay vì chỉ dùng thỉnh thoảng. Hơn nữa, sự thay đổi trong thói quen làm việc và giải trí cũng khiến mức tiêu thụ điện tăng lên. Ai cũng biết rằng làm việc tại nhà, xem nội dung trực tuyến và sử dụng các thiết bị thông minh đồng nghĩa với việc điện được dùng gần như liên tục.

Vocabulary:

  • be packed with (phr.) : có đầy
  • work from home (phr.): làm việc tại nhà

Hy vọng rằng các sample Part 2 và Part 3 chủ đề Describe a time when the electricity suddenly went off trên đây sẽ giúp các bạn có thêm ý tưởng và từ vựng để tự tin chinh phục chủ đề này.

Các bạn hãy truy cập website của IELTS LangGo thường xuyên để cùng giải những đề Speaking mới nhất và nâng band cho các câu trả lời của mình nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ 1.5 / 5

(2 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ